meadow muffin

/ˈmɛˌdoʊ ˈməfən/
Danh từ
  1. (không chính thức, Mỹ) sân bò
    (informal, US) cow pat
🎬 Nghe “meadow muffin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish